excretory organ
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan bài tiết. Đây là một cơ quan trong cơ thể có chức năng tách các chất thải ra khỏi máu và thải chúng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Thận là cơ quan bài tiết chính trong cơ thể con người.)
- (Da, với vai trò là cơ quan bài tiết, loại bỏ mồ hôi chứa các chất thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "excretory organ" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học để chỉ các cơ quan cụ thể như thận, gan, phổi, da, và ruột già.
- The liver is also an excretory organ because it removes bilirubin from the blood. (Gan cũng là một cơ quan bài tiết vì nó loại bỏ bilirubin khỏi máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Excretion (danh từ): sự bài tiết.
- The process of excretion is vital for maintaining homeostasis. (Quá trình bài tiết rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi.)
- Excretory (tính từ): thuộc về bài tiết.
- The excretory system includes the kidneys, ureters, bladder, and urethra. (Hệ bài tiết bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Organ of elimination: cơ quan thải loại.
- Waste-removal organ: cơ quan loại bỏ chất thải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "excretory organ".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "excretory organ".